Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
well-regulated




well-regulated
['wel'regjuleitid]
tính từ
có kỷ luật
được kiểm soát chặt chẽ


/'wel'regjuleitid/

tính từ
có kỷ luật
được kiểm soát chặt chẽ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.