Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
woman



/'wumən/

danh từ, số nhiều women

đàn bà, phụ nữ

    a single woman một người đàn bà không lấy chồng

    a woman of the world người đàn bà lịch duyệt

giới đàn bà, nữ giới

    woman's right nữ quyền

kẻ nhu nhược (như đàn bà)

tính chất đàn bà, tình cảm đàn bà, nữ tính

    something of the woman in his character một cái gì có tính chất đàn bà trong tính tình của anh ta

(từ cổ,nghĩa cổ) bà hầu cận (của vua, của một nhà quý tộc)

(định ngữ) nữ, đàn bà, gái

    a woman artist một nữ nghệ sĩ

    a woman friend một bạn gái

!to make an honest woman of someone

(xem) honest

!tied to woman's apron-strings

bị đàn bà xỏ mũi

!woman's wit

linh tính, sự khôn ngoan

!a woman with a past

người đàn bà đã từng trốn chúa lộn chồng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "woman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.