Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
womanhood




womanhood
['wumənhud]
danh từ
trạng thái là người phụ nữ (không còn con gái)
to grow to womanhood, to reach womanhood
trở thành đàn bà
nữ tính
phụ nữ (nói chung)


/'wumənhud/

danh từ
tính chất đàn bà, tính chất phụ nữ; nữ tính
thời kỳ đã trưởng thành của người phụ nữ (đối lại với thời kỳ con gái); tư cách phụ nữ
nữ giới, giới đàn bà

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.