Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
woodland




woodland
['wudlənd]
danh từ
miền rừng, vùng rừng
(định ngữ) (thuộc) rừng
woodland choir
chim chóc


/'wudlənd/

danh từ
miền rừng, vùng rừng
(định ngữ) (thuộc) rừng
woodland choir chim chóc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "woodland"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.