Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
yếu tố



noun
element, factor

[yếu tố]
element; factor
Yếu tố then chốt
Key factor
Tuổi tác là một yếu tố quan trọng
Age is an important factor
Coi trọng yếu tố con người
To attach much inmportance to the human factor



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.