Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ablactation




ablactation
[,æblæk'tei∫n]
danh từ
sự cai sữa
sự cạn sữa


/,æblæk'teiʃn/

danh từ
sự cai sữa
sự cạn sữa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.