Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abound




abound
[ə'baund]
nội động từ
(+ in, with) có rất nhiều, có thừa, nhan nhản, lúc nhúc, đầy dẫy
coal abounds in our country
than đá có rất nhiều ở nước ta
to abound in courage
có thừa can đảm


/ə'baund/

nội động từ
( in, with) có rất nhiều, có thừa, nhan nhản, lúc nhúc, đầy dẫy
coal abounds in our country than đá có rất nhiều ở nước ta
to abound in courage có thừa can đảm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abound"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.