Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
accolade


accolade
n, 칭찬, 명예, 나이트작 수여식

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accolade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.