Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
addict




addict
['ædikt]
danh từ
người nghiện (ma túy, rượu...)
an opium addict
người nghiện thuốc phiện
a heroin addict
người nghiện hêrôin
người say mê cái gì, người quan tâm đến vấn đề gì
a chess addict
người mê đánh cờ


/'ædikt/

danh từ
người nghiện
an opium addict người nghiện thuốc phiện

ngoại động từ
nghiện
to be much addicted to drink nghiện rượu nặng
ham mê, say mê, miệt mài (làm việc, học tập, nghiên cứu)
to addict one's mind to archaeology ham mê khảo cổ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "addict"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.