Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
administrate


verb
work in an administrative capacity;
supervise or be in charge of
- administer a program
- she administers the funds
Syn:
administer
Derivationally related forms:
administrable, administrative, administrator, administrative (for: administer), administrable (for: administer), administration (for: administer)
Hypernyms:
manage, deal, care, handle
Hyponyms:
pontificate, oversee, supervise, superintend, manage
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.