Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
adorer


noun
someone who admires a young woman
- she had many admirers
Syn:
admirer
Derivationally related forms:
adore, admire (for: admirer)
Hypernyms:
lover
Hyponyms:
fancier, enthusiast, suitor, suer, wooer,
worshiper, worshipper

Related search result for "adorer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.