Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
aestivate


verb
sleep during summer
- certain animals estivate
Syn:
estivate
Ant:
hibernate, hibernate (for: estivate)
Derivationally related forms:
aestivation, estivation (for: estivate)
Hypernyms:
sleep, kip, slumber, log Z's, catch some Z's
Verb Frames:
- Something ----s

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aestivate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.