Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anastomoses




anastomoses
Xem anastomosis


/,ænəstə'mousis/

danh từ, số nhiều anastomoses
sự nối (hai mạch máu...)
đường nối, mạng nhỏ

Related search result for "anastomoses"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.