Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
angling




angling
['æηgliη]
danh từ
sự đi câu cá


/'æɳgliɳ/

danh từ
sự đi câu cá

Related search result for "angling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.