Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
anhydride


noun
a compound formed from one or more other compounds in a reaction resulting in removal of water
Hypernyms:
compound, chemical compound
Hyponyms:
acetic anhydride, phthalic anhydride

Related search result for "anhydride"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.