Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
anthropogeny


noun
the evolution or genesis of the human race
Syn:
anthropogenesis
Derivationally related forms:
anthropogenetic, anthropogenetic (for: anthropogenesis)
Hypernyms:
evolution, organic evolution, phylogeny, phylogenesis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.