Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
archegoniate


adjective
of or relating to an archegonium
Syn:
archegonial
Pertains to noun:
archegonium, archegonium (for: archegonial)
Derivationally related forms:
archegonium (for: archegonial)
Topics:
botany, phytology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.