Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
atrial fibrillation


noun
fibrillation of the muscles of the atria of the heart
Hypernyms:
fibrillation, cardiac arrhythmia, arrhythmia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.