Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
auditory communication


noun
communication that relies on hearing
Hypernyms:
communication
Hyponyms:
audio, sound, music, speech, speech communication,
speech communication, spoken language, language, voice communication, oral communication,
utterance, vocalization


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.