Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bén mảng



verb
To come near
đừng bén mảng đến nhà tao nữa don't come near to my house, don't darken my door again

[bén mảng]
động từ
to come near, to come up (to), approach; go up (to)
đừng bén mảng đến nhà tao nữa
don't come near to my house, don't darken my door again



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.