Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bên cạnh


[bên cạnh]
next; adjacent; neighbouring
Nhà bên cạnh
Adjacent house
(bên cạnh nhau) side by side
Họ ngồi bên cạnh nhau
They sat side by side
to
Phái đoàn Việt Nam bên cạnh Liên Hiệp Quốc
The Vietnamese delegation to the United Nations



Near, next to, nearby, adjacent
Nhà bên cạnh An adjacent house
Side by side
Họ ngồi bên cạnh nhau They sat side by side
To
Phái đoàn Việt Nam bên cạnh Liên Hiệp Quốc The vietnamese delegation to the United Nations


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.