Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bênh vực



verb
To uphold (the cause of), to support, to defend, to champion
bênh vực quyền lợi giai cấp to uphold one's class interests
lên tiếng bênh vực lẽ phải to raise one's voice to defend the truth

[bênh vực]
động từ.
to uphold (the cause of), to support, to defend, to champion, protect; speak in support (of); stand up (for); plead for
bênh vực quyền lợi giai cấp
to uphold one's class interests
lên tiếng bênh vực lẽ phải
to raise one's voice to defend the truth



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.