Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bò rừng


[bò rừng]
danh từ
bull (cũng bò tót)
đấu bò rừng
bull-fight
người đấu bò rừng
bull-fighter



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.