Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
búp bê



noun
Doll; dolly

[búp bê]
doll
Búp bê bằng nhựa
Plastic doll
Búp bê bơm hơi
Inflatable doll
Chơi búp bê
To play with a doll
Nhà búp bê
Doll's house



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.