Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
badminton





badminton
['bædmintən]
danh từ
(thể dục,thể thao) cầu lông
rượu vang đỏ pha đường và xô đa


/'bædmintən/

danh từ
(thể dục,thể thao) cầu lông
rượu vang đỏ pha đường và xô đa

Related search result for "badminton"
  • Words contain "badminton" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    cầu lông ăn đứt

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.