Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
balata tree


noun
a tropical hardwood tree yielding balata gum and heavy red timber
Syn:
balata, beefwood, bully tree, Manilkara bidentata
Hypernyms:
tree
Substance Meronyms:
balata, gutta balata


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.