Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ballyhoo


I - noun
blatant or sensational promotion (Freq. 1)
Syn:
hoopla, hype, plug
Derivationally related forms:
plug (for: plug)
Hypernyms:
promotion, publicity, promotional material, packaging

II - verb
advertize noisily or blatantly
Hypernyms:
advertise, publicize, advertize, publicise
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s that CLAUSE

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ballyhoo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.