Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Baptist Church


noun
any of various evangelical Protestant churches that believe in the baptism of voluntary believers
Syn:
Baptists
Hypernyms:
Protestant denomination
Member Meronyms:
Baptist
Part Meronyms:
Baptist denomination


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.