Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
beet sugar


noun
1. sugar made from sugar beets
Hypernyms:
carbohydrate, saccharide, sugar
2. sugar from sugar beets used as sweetening agent
Hypernyms:
sugar, refined sugar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.