Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
behold


verb
see with attention (Freq. 7)
- behold Christ!
Syn:
lay eyes on
Derivationally related forms:
beholder
Hypernyms:
see
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
- They behold the newspapers
- They behold themselves

Related search result for "behold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.