Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
book-learned




book-learned
['buk,lə:nid]
tính từ
có kiến thức sách vở


/'buk,lə:nid/

tính từ
có trí thức sách vở

Related search result for "book-learned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.