Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
book-mark




book-mark
['buk'mɑ:k]
Cách viết khác:
book-marker
['buk,mɑ:kə]
như book-marker


/'buk,mɑ:kə/ (book-mark) /'buk-mɑ:k/

danh từ
dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (trang sách)

Related search result for "book-mark"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.