Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bountied


adjective
rewarded or able to be rewarded by a bounty
- a bountied animal pelt
Similar to:
rewarding

Related search result for "bountied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.