Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
branchless




branchless
['brɑ:nt∫lis]
tính từ
không có cành
không có nhánh


/'brɑ:ntʃlis/

tính từ
không có cành
không có nhánh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.