Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
brecciate


verb
1. form into breccia
- brecciated rock
Derivationally related forms:
breccia
Hypernyms:
form
Verb Frames:
- Something ----s
2. break into breccia
- brecciate rock
Derivationally related forms:
breccia
Hypernyms:
break up, fragment, fragmentize, fragmentise
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.