Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
burn mark


noun
a place or area that has been burned (especially on a person's body)
Syn:
burn
Derivationally related forms:
burn (for: burn)
Hypernyms:
blemish, defect, mar
Hyponyms:
cigarette burn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.