Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
busboy





danh từ
người phụ giúp người hầu bàn dọn dẹp bàn ăn



busboy
['bʌsbɔi]
danh từ
người phụ giúp người hầu bàn dọn dẹp bàn ăn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.