Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
button up

refuse to talk or stop talking;
fall silent
- The children shut up when their father approached
close up, clam up, dummy up, shut up, belt up,
be quiet, keep mum
open up (for: close up)
Verb Frames:
- Somebody ----s

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.