Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cảnh sát giao thông


[cảnh sát giao thông]
traffic police
Nhân viên cảnh sát giao thông
Traffic warden; traffic policeman/cop
Cảnh sát giao thông đã có mặt tại hiện trường vụ tai nạn
The traffic police are already at the scene



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.