Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
củ su hào


 苤蓝; 球茎甘蓝; 苤 <甘蓝的一种, 叶子卵形或长圆形, 有长柄, 叶片有波状缺刻或裂片, 花黄白色。茎部发达, 扁圆形, 肉质, 是普通蔬菜。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.