Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Calvin Klein


noun
United States fashion designer noted for understated fashions (born in 1942)
Syn:
Klein, Calvin Richard Klein
Instance Hypernyms:
couturier, fashion designer, clothes designer, designer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.