Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cao học


[cao học]
MA; MSc
Cô ấy chuẩn bị lấy bằng cao học Anh văn
She's doing a master's (degree) in English language
Chúng tôi đang tìm một ứng viên () trình độ cao học
We are looking for a candidate of master's degree standard



Master's degree


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.