Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carnation





carnation

carnation

A carnation is a flower; it can be white, pink, or red.

[kɑ:'nei∫n]
danh từ
(thực vật học) cây cẩm chướng
hoa cẩm chướng
tính từ
hồng nhạt


/kɑ:'neiʃn/

danh từ
(thực vật học) cây cẩm chướng
hoa cẩm chướng

tính từ
hồng nhạt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "carnation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.