Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
case knife


noun
1. a metal blade with a handle;
used as cutlery
Hypernyms:
table knife
2. a knife with a fixed blade that is carried in a sheath
Syn:
sheath knife
Hypernyms:
knife


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.