Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
caser


[caser]
ngoại động từ
xếp, đặt
Caser des papiers
xếp giấy má
Caser un ami à un emploi
xếp công ăn việc làm cho bạn
Caser sa fille
gả chồng cho con gái



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.