Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
catamount


noun
1. short-tailed wildcats with usually tufted ears;
valued for their fur
Syn:
lynx
Hypernyms:
wildcat
Hyponyms:
common lynx, Lynx lynx, Canada lynx, Lynx canadensis, bobcat,
bobcat, Lynx rufus, spotted lynx, Lynx pardina, caracal,
desert lynx, Lynx caracal
Member Holonyms:
genus Lynx
2. large American feline resembling a lion
Syn:
cougar, puma, mountain lion, painter, panther, Felis concolor
Hypernyms:
wildcat
Member Holonyms:
Felis, genus Felis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.