Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
caustic




caustic
['kɔ:stik]
tính từ
(hoá học) ăn da (chất (hoá học))
caustic liquor
nước ăn da
chua cay, cay độc
a caustic remark
lời nhận xét cay độc
(toán học) tụ quang
danh từ
(hoá học) chất ăn da


/'kɔ:stik/

tính từ
(hoá học) ăn da (chất hoá học)
caustic liquor nước ăn da
châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay
a caustic remark một nhận xét châm biếm
(toán học) tụ quang

danh từ
(hoá học) chất ăn da

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "caustic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.