Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cellar-plate




cellar-plate
['seləpleit]
danh từ
nắp hầm than


/'seləpleit/

danh từ
nắp hầm than

Related search result for "cellar-plate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.