Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cellularity


noun
the state of having cells
Derivationally related forms:
cellular
Hypernyms:
physical condition, physiological state, physiological condition
Hyponyms:
hypercellularity, hypocellularity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.