Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cembra nut tree


noun
large five-needled European pine;
yields cembra nuts and a resinous exudate
Syn:
Swiss pine, Swiss stone pine, arolla pine, Pinus cembra
Hypernyms:
pine, pine tree, true pine
Part Meronyms:
cembra nut, cedar nut


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.